tình tang
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh của đàn, nhạc cụ: "tình tang" là từ tượng thanh mô phỏng tiếng đàn, đặc biệt là đàn dây, phát ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu.
- Tiếng nhạc, giai điệu: "tình tang" còn được dùng để chỉ âm nhạc nói chung, thường mang sắc thái vui tươi, lãng mạn.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có tính chất nhẹ nhàng, êm ái như tiếng đàn: Dùng để miêu tả âm thanh hoặc nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghe tiếng tình tang từ xa vọng lại, lòng người bỗng xao xuyến. (Âm thanh đàn từ xa vọng lại làm lòng người xao động.)
- Cả căn phòng tràn ngập tiếng tình tang của cây đàn bầu. (Cây đàn bầu phát ra âm thanh vang khắp phòng.)
Tính từ:
- Giọng hát của cô ấy nghe tình tang, dễ chịu. (Giọng hát nhẹ nhàng, êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình tang tính tang": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh thêm âm điệu, thường dùng trong thơ ca, văn học để tạo nhịp điệu.
- Tình tang tính tang, ai đánh nhịp cho đàn. (Câu thơ mô phỏng tiếng đàn, tạo nhịp điệu.)
"tình tang trong lòng": ẩn dụ chỉ cảm xúc rung động, xao xuyến như tiếng đàn.
- Nghe tin ấy, lòng anh dậy lên một nỗi tình tang khó tả. (Cảm xúc xao xuyến, khó diễn tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tình tang (từ láy): không có biến thể chính thức, nhưng thường kết hợp với "tính tang" để tạo thành cụm từ láy âm "tình tang tính tang".
- Tang tình (đảo ngữ): ít dùng, nhưng có nghĩa tương tự.
- Tiếng tang tình vọng từ cung đàn. (Âm thanh đàn vọng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Róc rách: từ tượng thanh mô phỏng tiếng nước chảy, nhưng cũng có thể dùng để chỉ âm thanh nhẹ nhàng.
- Lảnh lót: âm thanh cao, trong, dễ chịu.
- Du dương: âm nhạc êm ái, uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
- Tình tang tính tang: cụm từ mô phỏng tiếng đàn, thường dùng để chỉ không khí vui vẻ, lãng mạn.
- Trong đêm trăng, tiếng đàn tình tang tính tang khiến mọi người say mê. (Tiếng đàn tạo không khí vui tươi.)